Máy đo huyết áp cơ Visomat Medic Home

Máy đo huyết áp cơ Visomat Medic Home

Mã sản phẩmmay-do-huyet-ap-co-visomat-medic-home
GiáLiên hệ
Số lượng sản phẩm
  • Hướng dẫn cho bệnh nhân
  • Thông tin kỹ thuật
  • Cách sử dụng máy
  • Những điều cần biết

1. Hướng dẫn quan trọng cho bệnh nhân

Việc xác định tâm trương có thể dẫn đến kết quả đo khác nhau ở những bệnh nhân khác nhau. Hãy lưu ý đến các khuyến cáo sau đây của các cơ quan y tế quốc tế:

Theo các khuyến cáo hiện tại, chu kỳ 5 (K5*) của âm thanh Korotkoff được xem như phương pháp tiêu chuẩn ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. K5* xuất hiện ở âm thanh nghe thấy cuối cùng, xem đo huyết áp.

Ở bệnh nhân có thai, nên dùng K5*. Trường hợp đặc biệt - nếu âm thanh Korotkoff vẫn còn nghe thấy sau khi vòng bít thông hơi hoàn toàn - nên dùng K4** để xác định huyết áp tâm trương. Trong bất kỳ trường hợp nào, phương pháp đo chính xác phải được xác định dưới sự tư vấn của bác sĩ.

Để đo mức huyết áp của trẻ từ 3 đến 12 tuổi, hãy dùng K4** của âm thanh Korotkoff để xác định tâm trương.

*K5 là giai đoạn mà âm thanh Korotkoff không thể nghe được nữa.

**K4 là điểm mà tại đó âm thanh thông qua ống nghe thay đổi từ tiếng đập rõ ràng giảm đến không còn rõ.

Thiết bị không có bất kỳ giới hạn áp suất nào ở 150 mmHg và do đó chỉ được dùng cho trẻ sơ sinh bởi các chuyên gia y tế.

Trước khi đeo vòng bít, vui lòng kiểm tra xem chu vi bắp tay của bạn có nằm trong giới hạn được chỉ định trên vòng bít không. Kích thước vòng bít không chính xác có thể gây ra các giá trị đo không chính xác. Các kích cỡ vòng bít khác nhau có thể tìm thấy ở mục phụ kiện.

Vòng bít không được đặt lên những vị trí nguy hiểm như vết thương, bị phình động mạch,… vì có thể gây ra chấn thương! Quá trình truyền tĩnh mạch hoặc các thiết bị giám sát y tế khác có thể bị gián đoạn.

Ống khí có nguy cơ gây ngạt. Do đó, nên để thiết bị tránh xa tầm tay trẻ

Nếu bạn đã từng phẫu thuật vú và cắt các hạch ở nách, bạn không được đo huyết áp ở tay phía bên đó. Hãy trao đổi với bác sĩ về phương pháp đo.

Việc đo huyết áp không có nghĩa là điều trị. Không tự ý thay đổi thuốc hoặc liều lượng thuốc mà không có sự chỉ định của bác sĩ

Vui lòng tham khảo chương “Hướng dẫn sử dụng quan trọng" trước khi tự mình thực hiện bất kỳ phép đo nào.

  • Thiết bị chỉ được sử dụng với phụ kiện chính hãng. Bảo hành sẽ mất hiệu lực nếu thiết bị hư hỏng do các phụ kiện không chính hãng!
  • Không tự ý mở, sửa chữa máy hoặc vòng bít - đây là thiết bị y tế và chỉ được mở bởi chuyên gia có thẩm quyền. Nếu máy đã được mở, nó phải được kiểm tra đo lường bởi một tổ chức có thẩm quyền.
  • Vòng bít chỉ được bơm khi đeo trên bắp 
  • Hãy đảm bảo đúng các điều kiện hoạt động của máy khi đo. Xem thông số kỹ thuật,. 
  • Máy chống va đập theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 81060-1:
  • Sau khi áp kế của thiết bị bị rơi hoặc va đập mạnh, hãy kiểm tra xem kim có chỉ vạch 0 ± 3 mmHg lúc nghỉ không. Kim phải quay tự do trên toàn bộ thang đo. Trong trường hợp hỏng, thiết bị cần phải được kiểm tra kỹ thuật. Xem hiệu chỉnh đo.

1. Cách sử dụng máy

Để có kết quả đo chính xác, bạn cần chú ý những điều sau cả trước và trong khi đo:

  • Không uống rượu hoặc đồ uống chứa caffein và hút thuốc ít nhất một giờ trước khi đo.
  • Thư giãn ít nhất 5 phút trước khi đo. Có thể nghỉ đến 1 tiếng trong trường hợp đang quá căng thẳng hoặc vừa làm việc quá sức.
  • Trước khi quấn vòng bít, hãy kiểm tra đảm bảo chu vi bắp tay của bạn nằm trong giới hạn đo đã định trên vòng bít. Vòng bít quá nhỏ dẫn đến kết quả huyết áp tăng.
  • Để bắp tay trống, quần áo không được phép làm giảm lưu lượng máu ở bắp tay mà nó ảnh hưởng đến huyết áp tại vị trí đo.
  • Tư thế đo phải thư giãn:
  • Để thoải mái, hãy ngồi gần một chiếc bàn (tốt nhất là cao ngang với bàn ăn, không phải bàn cà phê!).
  • Tựa lưng vào ghế thoải mái
  • Đặt toàn bộ cánh tay dưới lên mặt bàn, với lòng bàn tay ngửa hướng lên trên.
  • Đặt bàn chân của bạn lên sàn và không bắt chéo chân.
  • Cần ngồi yên và giữ im lặng. Các cử động bất thường, rung (lắc), nói chuyện và thở không đều sẽ ảnh hưởng và làm sai lệch phép đo.
  • Luôn đo huyết áp trên cùng một cánh tay để tránh sự khác biệt giữa bên trái với bên phải và so sánh các kết quả đo được. Hỏi ý kiến bác sĩ về cánh tay cần đo
  • Huyết áp không phải lúc nào cũng ổn định. Nó có thể tăng hoặc giảm 20mmHg trong vài phút.

1.1 Cách đeo vòng bit

  • Để bắp tay trống.
  • Đeo vòng bít vào bắp tay sao cho mép dưới của vòng bít đặt ở vị trí cách khuỷu tay 2 - 3 cm.
  • Khi đo trên ống tay trái ống khí chạy ở giữa khuỷu tay tới thiết bị do đó vạch đánh dấu động mạch dài 4 cm sẽ được đặt trên mạch
  • Khi đo trên cánh tay phải, vòng bít phải được xoay sang bên trái sao cho vạch đánh dấu động mạch nằm trên mạch. Ống khí chạy dọc phía bên trong của bắp
  • Vòng bít được quấn chặt vừa phải để ngón tay vẫn có thể chèn vào khe giữa bắp tay và vòng bít. Mẹo:
  • hơi căng cơ bắp tay
  • hơi gập cánh tay lại
  • do dó chu vi của bắp tay sẽ tăng một ít
  • Bây giờ kéo và đóng vòng bít lại.
  • Bây giờ kéo và đóng vòng bít lại
  • Kiểm tra nếu mũi tên còn nằm trong vạch trắng thể hiện chu vi bắp tay là được. Nếu mũi tên nằm ngoài vạch này, điều đó có nghĩa vòng bít quá nhỏ hoặc quá rộng so với bắp tay. Trong trường hợp đó, hãy kiểm tra lại kích cỡ vòng bít với chu vi bắp tay (xem hướng dẫn sử dụng quan trọn
  • Thư giãn và đặt cánh tay đo trên bàn ăn và không cử động trong khi đo; không nói chuyện. Lòng bàn tay ngửa hướng lên trên

1.2   Đeo ống nghe

  • Đeo quai của ống nghe sao cho tai nghe được đặt chắc chắn trong Để ống nghecó thể nghe rõ, hãy điều chỉnh quai đeo sao cho tai nghe hơi hướng về phía trước.

1.3   Bơm vòng bít

  • Đóng van để bơm khí bằng cách vặn chặt ốc xả khí.
  • Bóp liên tục quả bơm khí, vòng bít sẽ được bơm cho đến khi kim đồng hồ chỉ giá trị xấp xỉ 30 mmHg trên mức huyết áp tâm thu dự kiến.
  • Nếu không biết giá trị huyết áp, hãy bơm vòng bít lên khoảng 250 mmHg. Tuy nhiên, nếu bạn vẫn nghe rõ âm thanh đập trong ống nghe, hãy tiếp tục bơm phồng lên cho đến khi không nghe thấy âm

1.4 Đo huyết áp

Trước khi đo huyết áp, hãy đọc hướng dẫn sử dụng quan trọng

  • Từ từ vặn nút xả khí, để xả khí vòng bít.
  • Kim chỉ của áp kế sẽ chạy từ từ trở lại vị trí Bằng cách vặn ốc xả khí, tốc độ xả khí có thể được điều chỉnh. (Khuyến cáo của WHO: 2-3 mmHg / giây)
  • Bây giờ hãy quan sát kim chỉ trên mặt đồng hồ và nghe tiếng ồn qua ống nghe.
  • Khi nghe thấy âm thanh rõ ràng đầu tiên, hãy xem kết quả huyết áp tâm thu trên mặt đồng hồ và ghi lại kết quả
  • Nghe từng nhịp đập trong ống Khi âm thanh hết hoặc tại thời điểm nghe thấy âm thanh cuối cùng, hãy đọc kết quả huyết áp tâm trương trên mặt đồng hồ và ghi lại kết quả này.
  • Sau khi xác định được tâm trương, mở núm xả khí để vòng bít xả khí hoàn toàn. Tháo vòng bít ra sau khi không khí đã được xả hoàn toàn

 

Những điều cần biết về huyết áp

1.1 Huyết áp tâm thu và tâm trương

Hệ thống tim mạch có chức năng cung cấp đủ lượng máu và vận chuyển chất dinh dưỡng đến tất cả các cơ quan và các mô trong cơ thể. Do đó, tim co bóp và giãn ra với tốc độ bình thường khoảng 60-80 lần mỗi phút. Áp lực của máu lên thành động mạch khi tim co bóp được gọi là huyết áp tâm thu. Áp lực tim giãn ra, khi nạp máu, được gọi là huyết áp tâm trương. Khi đo hàng ngày bạn sẽ xác định cả hai giá trị.

1.2   Nguyên nhân kết quả đo khác nhau

Huyết áp rất nhạy cảm với các tác động bên trong và bên ngoài. Nó có thể bị ảnh hưởng bởi ngay cả những thay đổi nhỏ. Điều này giải thích lý do tại sao thường các giá trị đo của bác sĩ hoặc dược sĩ cao hơn khi đo ở nhà. Những thay đổi về thời tiết, khí hậu, căng thẳng về thể chất hoặc tâm lý có thể ảnh hưởng đến kết quả đo.

1.3   Tại sao nên đo huyết áp thường xuyên?

Thời gian trong ngày cũng ảnh hưởng đến huyết áp của bạn. Ban ngày huyết áp thường cao hơn so với lúc nghỉ ngơi buổi tối. Đo huyết áp một lần và không thường xuyên sẽ khó đánh giá thực tế huyết áp của bạn. Một đánh giá đáng tin cậy chỉ khi các phép đo được thực hiện thường xuyên. Trao đổi với bác sĩ về kết quả huyết áp của bạn.

1.4   Huyết áp bình thường là bao nhiêu?

Tổ chức y tế thế giới (WHO) đã thiết lập các giới hạn theo mmHg (milimet thủy ngân) để phân loại các giá trị huyết áp.

Bình thường

Giới hạn

Huyết áp cao

Huyết áp tâm thu

≤ 119

Huyết áp tâm trương ≤ 79

Huyết áp tâm thu 120–139

Huyết áp tâm trương 80–89

Huyết áp tâm thu

≥ 140

hoặc/và* Huyết áp tâm trương ≥ 90

Đủ để đánh giá khi một trong hai giá trị đo vượt ngưỡng.

Nhà sản xuất: UEBE Medical GmbH Zum Ottersberg 997877 Wertheim Germany

Trở lại